[wēng shān]
ông sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翁山苏姬wēng shān sū jī
ông sơn tô cơ
xem 昂山素季[Ang2 Shan1 Su4 Ji4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.