[yǔ qiú]
vũ cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
板羽球bǎn yǔ qiú
bản vũ cầu
đánh cầu lông gỗ; cầu lông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.