[yǔ máo]
vũ mao
爱惜羽毛
ài xī yǔ máo
Giữ gìn danh tiếng
羽毛球yǔ máo qiú
vũ mao cầu
cầu lông; quả cầu lông
羽毛笔yǔ máo bǐ
vũ mao bút
bút lông ngỗng
羽毛缎yǔ máo duàn
vũ mao đoạn
vải camlet
羽毛未丰yǔ máo wèi fēng
vũ mao vị
Chưa trưởng thành; chưa lớn mạnh
羽毛球场yǔ máo qiú chǎng
vũ mao cầu trường
sân cầu lông
爱惜羽毛ài xī yǔ máo
ái tích vũ mao
Chỉ coi trọng, giữ gìn danh tiếng của bản thân
身披羽毛shēn pī yǔ máo
thân phi vũ mao
được bao phủ lông vũ