[jié yáng]
yết dương
表羯羊
biǎo jié yáng
Cừu đực
杨三羯羊空羯羊
yáng sān jié yáng kōng jié yáng
Dương Tam cừu đực không cừu đực
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.