[xiàn]
tiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羡慕xiàn mù
tiện mộ
ganh tị; ngưỡng mộ
欣羡xīn xiàn
hân tiện
Ngưỡng mộ
称羡chēng xiàn
xưng tiện
Khen ngợi, ngưỡng mộ
奇羡qí xiàn
kỳ tiện
thặng dư; lợi nhuận
心羡xīn xiàn
tâm tiện
ngưỡng mộ
艳羡yàn xiàn
diễm tiện
khâm phục; đố kỵ
钦羡qīn xiàn
khâm tiện
ngưỡng mộ; tôn kính
倾羡qīng xiàn
khuynh tiện
ngưỡng mộ; yêu mến
敬羡jìng xiàn
kính tiện
Kính trọng, ngưỡng mộ
忌羡jì xiàn
kỵ tiện
đố kỵ
惊羡jīng xiàn
kinh tiện
kinh ngạc trước
季羡林jì xiàn lín
quý tiện lâm
Ji Xianlin, nhà ngôn ngữ học và nhà Ấn Độ học Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.