[qún fēi]
quần phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喜群飞xǐ qún fēi
hỷ quần phi
sống bầy đàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.