[qún xióng]
quần hùng
群雄割据
qún xióng gē jù
Chư hầu cát cứ
群雄聚会
qún xióng jù huì
Anh hùng tụ hội
群雄逐鹿qún xióng zhú lù
quần hùng trục lộc
những anh hùng lớn săn đuổi hươu ở trung nguyên; nghĩa bóng nhiều người tranh giành quyền lực