[qún qíng]
quần tình
群情欢治
qún qíng huān zhì
Lòng dân vui mừng
群情激奋群情鼎沸
qún qíng jī fèn qún qíng dǐng fèi
Lòng dân sôi sục, lòng dân náo nhiệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.