[qún xiàng]
quần tượng
雕塑革命烈士群像
diāo sù gé mìng liè shì qún xiàng
Tượng đài tập thể các liệt sĩ cách mạng
小说塑造了新-代农民群像
xiǎo shuō sù zào le xīn - dài nóng mín qún xiàng
Tiểu thuyết đã khắc họa nên hình ảnh tập thể nông dân thế hệ mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.