[qiǎng jī]
khan cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羟基丁酸qiǎng jī dīng suān
khan cơ đinh toan
axit gamma-hydroxybutyric, GHB
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.