[qiǎng]
khan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羟胺qiǎng àn
khan át
Hợp chất hữu cơ, công thức hóa học NH2OH; chất tinh thể dạng phiến mỏng màu trắng, dạng kim hoặc chất lỏng dạng dầu không màu, có tính ăn mòn; dùng làm chất khử hoặc trong tổng hợp hữu cơ.
羟基qiǎng jī
khan cơ
nhóm hydroxyl -OH
羟氯喹qiǎng lǜ kuí
khan lục khuê
hydroxychloroquine
羟基丁酸qiǎng jī dīng suān
khan cơ đinh toan
axit gamma-hydroxybutyric, GHB
羟自由基qiǎng zì yóu jī
khan tự do cơ
hydroxyl radical
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.