汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
羞耶 (xiū yē) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
羞耶
[xiū yē]
tu gia
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Không vinh quang
2
không đoan trang
Ví dụ
不知羞耶
bù zhī xiū yē
Không biết xấu hổ sao
Từ ghép
0 từ chứa “羞耶”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
玉不光彩;不体面
不知~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
羞
xiū
tu
Xấu hổ, hổ thẹn, ngượng ngùng; Cảm thấy xấu hổ và ghê tởm; Món ăn ngon, quý hiếm
耶
yē
Trợ từ nghi vấn, dùng ở cuối câu; Âm đọc phiên âm, thường dùng trong tên riêng