[měi guān]
mỹ quan
房屋布置得很美观
fáng wū bù zhì dé hěn měi guān
Ngôi nhà được bài trí rất đẹp mắt
美观大方
měi guān dà fāng
Đẹp và trang nhã
审美观shěn měi guān
thẩm mỹ quan
quan niệm thẩm mỹ; quan điểm thẩm mỹ; tiêu chuẩn