[liàng yǎn]
lượng nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亮眼人liàng yǎn rén
lượng nhãn nhân
người sáng mắt; người có thị lực; người tinh tường
擦亮眼睛cā liàng yǎn jīng
sát lượng nhãn tình
mở to mắt; cảnh giác; tỉnh táo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.