[yáng máo]
dương mao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羊毛毯yáng máo tǎn
dương mao thảm
chăn len
羊毛线yáng máo xiàn
dương mao tuyến
len đan; sợi len
羊毛脂yáng máo zhī
dương mao chi
mỡ cừu; dầu len
羊毛衫yáng máo shān
dương mao sam
áo len; áo cardigan
羊毛出在羊身上yáng máo chū zài yáng shēn shàng
dương mao xuất tại dương thân thượng
Tiền bạc, vật chất bề ngoài dùng cho ai đó thực chất vẫn lấy từ chính người đó
薅羊毛hāo yáng máo
hao dương mao
tìm kiếm phiếu giảm giá, ưu đãi hoàn tiền, v.v. và sử dụng chúng khi mua sắm