[lí nàn]
lo nạn
不幸罹难。£1Ii 见1656 页【笊篱)。(籬)Ii 篱笆:樊罹难
bú xìng lí nàn 。£1Ii jiàn 1656 yè 【 zhào lí )。( lí )Ii lí bā : fán lí nàn
Không may gặp nạn. (Xem trang 1656 [rổ). (hàng rào) hàng rào: hàng rào
竹罹难茅舍。篱”(籬)
zhú lí nàn máo shè 。 lí ”( lí )
Mái nhà tre lợp tranh.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.