[lí]
lo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罹患lí huàn
lo hoạn
bị mắc bệnh; ngã bệnh
罹祸lí huò
lo hoạ
chịu thảm họa; gặp phải bất hạnh
罹难lí nàn
lo nạn
chết trong tai nạn hoặc thảm họa; bị thiệt mạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.