[zhì biàn]
trí biện
不屑置辩
bú xiè zhì biàn
Không thèm biện bạch
不容置辩
bù róng zhì biàn
Không thể biện bạch
不容置辩bù róng zhì biàn
bất dung trí biện
không thể chối cãi; không thể phủ nhận; không chấp nhận tranh cãi