[zuì xíng]
tội hành
罪行累累
zuì xíng lèi lèi
Tội ác chồng chất
犯下严重罪行
fàn xià yán zhòng zuì xíng
Phạm tội nghiêm trọng
罪行累累zuì xíng lèi lèi
có tiền án tiền sự dày đặc
犯罪行为fàn zuì xíng wéi
phạm tội hành
hoạt động tội phạm
仇恨罪行chóu hèn zuì xíng
thù hận tội hành
tội ác thù hận