[bà gōng]
bãi công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
静坐罢工jìng zuò bà gōng
tĩnh toạ bãi công
cuộc đình công ngồi
二七大罢工èr qī dà bà gōng
nhị thất đại bãi công
Cuộc đình công chính trị chống đế quốc, chống quân phiệt của công nhân đường sắt Kinh Hán năm 1923 dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Ngày 7 tháng 2, quân phiệt Ngô Phối Phủ đàn áp công nhân đình công tại Hán Khẩu, Trường Tân Điếm gây ra thảm án đổ máu, vì vậy cuộc đình công này...
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.