[gǔ]
cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
网罟wǎng gǔ
võng cổ
lưới dùng để bắt cá; lưới pháp luật 法網|法网[fa3 wang3]
网罟座wǎng gǔ zuò
võng cổ toạ
Reticulum
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.