[wǎng gǔ]
võng cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
网罟座wǎng gǔ zuò
võng cổ toạ
Reticulum
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.