[luó mǎ zì]
la mã tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罗马字母luó mǎ zì mǔ
la mã tự mẫu
chữ cái La Mã; bảng chữ cái La Mã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.