[luó quān ér]
la khuyên nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罗圈儿腿luó quān ér tuǐ
la khuyên nhi thối
Chân vòng kiềng
罗圈儿揖luó quān ér yī
la khuyên nhi ấp
chắp tay cúi chào xung quanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.