[wǎng jì]
võng tế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
网际协定wǎng jì xié dìng
võng tế hiệp định
giao thức Internet; IP
网际网络wǎng jì wǎng luò
võng tế võng lạc
Internet
网际网路wǎng jì wǎng lù
võng tế võng lộ
网际色情wǎng jì sè qíng
võng tế sắc tình
nội dung khiêu dâm trên mạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.