[wǎng lù]
võng lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
网路平台wǎng lù píng tái
võng lộ bình đài
nền tảng mạng
网路应用wǎng lù yìng yòng
võng lộ ứng dụng
ứng dụng mạng
网路服务wǎng lù fú wù
võng lộ phục vụ
dịch vụ mạng
网路架构wǎng lù jià gòu
võng lộ giá cấu
cơ sở hạ tầng mạng
网路特务wǎng lù tè wù
võng lộ đặc vụ
nhà bình luận trên Internet được nhà nước tài trợ ẩn danh
网路环境wǎng lù huán jìng
võng lộ hoàn cảnh
môi trường mạng
网路节点wǎng lù jié diǎn
võng lộ tiết điểm
nút mạng
骨干网路gǔ gàn wǎng lù
cốt cán võng lộ
mạng xương sống
电脑网路diàn nǎo wǎng lù
điện não võng lộ
mạng máy tính
电话网路diàn huà wǎng lù
điện thoại võng lộ
mạng điện thoại
神经网路shén jīng wǎng lù
thần kinh võng lộ
mạng lưới thần kinh
数位网路shù wèi wǎng lù
số vị võng lộ
mạng kỹ thuật số