汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
网箱 (wǎng xiāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
网箱
【網箱】
[wǎng xiāng]
võng rương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lồng lưới
Ví dụ
网箱养鱼
wǎng xiāng yǎng yú
Nuôi cá lồng
Từ ghép
0 từ chứa “网箱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
一种用来养鱼的装置,形状像巨大的箱子,用合成纤维等材料制成,有网眼,放在湖泊、水库、河道、海湾等水域中,水流通过网眼,形成活水环境
~养鱼
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
网
wǎng
võng
Lưới, vật đan bằng sợi hoặc dây có nhiều mắt; Mạng lưới, hệ thống kết nối rộng khắp; Kết nối vào mạng lưới
箱
xiāng
rương
Hộp, rương, vật chứa có hình hộp; Thùng, két, bồn chứa chất lỏng hoặc khí; Buồng, khoang kín dùng cho mục đích đặc biệt