[wǎng mín]
võng dân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
草根网民cǎo gēn wǎng mín
thảo căn võng dân
cư dân mạng bình dân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.