[wǎng gé]
võng cách
在沙地上打上网格种草固沙
zài shā dì shàng dǎ shàng wǎng gé zhǒng cǎo gù shā
Vẽ lưới trên cát để trồng cỏ chống sa mạc hóa
无网格法wú wǎng gé fǎ
vô võng cách pháp
phương pháp không lưới; phương pháp không lưới