[wǎng shàng]
võng thượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
网上商店wǎng shàng shāng diàn
võng thượng thương điếm
Cửa hàng trực tuyến; cửa hàng mạng
网上银行wǎng shàng yín háng
võng thượng ngân hàng
Ngân hàng trực tuyến; ngân hàng mạng
网上广播wǎng shàng guǎng bō
võng thượng quảng bá
phát sóng trực tuyến; phát trực tiếp trên web
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.