[xià]
há
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罅漏xià lòu
há lậu
Khe nứt; lỗ hổng
罅隙xià xì
há khích
khoảng hở; vết nứt; rạn nứt
石罅shí xià
thạch há
vết nứt trong đá
裂罅liè xià
liệt há
rạn nứt; khe hở; vết nứt
补苴罅漏bǔ jū xià lòu
bổ tư há lậu
Bù đắp chỗ thiếu sót trong bài viết, lý luận; bù đắp khuyết điểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.