[wèn]
vấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
裂璺liè wèn
liệt vấn
vết nứt; chia tách; đường rạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.