汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
缺考 (quē kǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
缺考
[quē kǎo]
khuyết khảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Vắng thi
Ví dụ
因病缺考
yīn bìng quē kǎo
Vắng mặt vì ốm.
Từ ghép
0 từ chứa “缺考”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
考试缺席;没有参加应该参加的考试
因病~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
缺
quē
khuyết
Thiếu, không đủ, không có; Chỗ hổng, chỗ khuyết, vết mẻ; Khuyết điểm, điểm không hoàn hảo
考
kǎo
khảo
Kiểm tra, xem xét để đánh giá hoặc tìm hiểu; Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng; Nghiên cứu, tìm hiểu về quá khứ