[quē qiàn]
khuyết khiếm
工作上有缺欠
gōng zuò shàng yǒu quē qiàn
Có thiếu sót trong công việc
一科技人才
yì kē jì rén cái
Thiếu nhân tài khoa học kỹ thuật
资金还缺欠不少
zī jīn hái quē qiàn bù shǎo
Vẫn còn thiếu hụt không ít vốn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.