[quē xí]
khuyết tịch
因事缺席
yīn shì quē xí
Vắng mặt vì việc riêng
他这学期没有缺过席
tā zhè xué qī méi yǒu quē guò xí
Học kỳ này anh ấy không vắng mặt buổi nào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.