[quē wèi]
khuyết vị
总经理—-职暂时缺位
zǒng jīng lǐ —- zhí zàn shí quē wèi
Tổng giám đốc tạm thời vắng mặt
菅销部还有一个缺位
jiān xiāo bù hái yǒu yí gè quē wèi
Phòng kinh doanh còn một chỗ trống
管理缺位服务缺位
guǎn lǐ quē wèi fú wù quē wèi
Thiếu sót trong quản lý, thiếu sót trong dịch vụ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.