[fǒu]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
击缶jī fǒu
kích phữu
gõ nhịp bằng nhạc cụ gõ làm từ gốm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.