缩聚 (suō jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
缩聚【縮聚】
[suō jù]
súc tụ
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Polymer hóa ngưng tụ, chỉ các monome kết hợp thành hợp chất polymer, đồng thời tách ra các sản phẩm phụ phân tử nhỏ. Ví dụ phenol và formaldehyde kết hợp thành nhựa phenol formaldehyde, đồng thời sinh ra nước
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “缩聚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ缩合聚合,指单体结合成高分子化合物,同时析出小分子副产物。如苯酚和甲醛结合成苯酚甲醛树脂,同时产生水