[suō chéng]
súc thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缩成一团suō chéng yì tuán
súc thành nhất đoàn
co ro lại với nhau; cuộn tròn lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.