汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
缩印 (suō yìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
缩印
【縮印】
[suō yìn]
súc ấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
in lại với định dạng nhỏ hơn
Ví dụ
缩印本
suō yìn běn
bản thu nhỏ
Từ ghép
1 từ chứa “缩印”
缩印
本
suō yìn běn
súc ấn bản
phiên bản thu gọn
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
把文字、图形、图表等按一定比例缩小后印刷或复印
~本
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
缩
suō
súc
Rút lại, co lại, ngắn lại; Nén, ép lại; Co rúm, rụt rè
印
yìn
ấn
In, đóng dấu, in ấn, sao chép; Dấu ấn, con dấu, dấu vết; Viết tắt của Ấn Độ