[bīn mù]
tân mộc
骐骥-缤木,不跞(躒)能干室。另见864 页Iuo
qí jì - bīn mù , bú luò ( lì ) néng gàn shì 。 lìng jiàn 864 yè Iuo
Ngựa hay không biết chạy nhanh thì không làm nên việc lớn.
〈书》骂:缤木骂
〈 shū 》 mà : bīn mù mà
(Sách) mắng: mắng
缤木辞。詈
bīn mù cí 。 lì
mắng từ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.