[bīn]
tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缤木bīn mù
tân mộc
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ rụng lá, lá hình trứng tròn, hoa màu trắng; đi lại; bước qua
缤纷bīn fēn
tân phân
nhiều và đa dạng; phong phú và đa dạng
色彩缤纷sè cǎi bīn fēn
sắc thái tân phân
xem 五彩繽紛|五彩缤纷[wu3 cai3 bin1 fen1]
五彩缤纷wǔ cǎi bīn fēn
ngũ thái tân phân
muôn màu rực rỡ; một màn phô diễn sặc sỡ
五色缤纷wǔ sè bīn fēn
ngũ sắc tân phân
ngập tràn màu sắc; trưng bày lòe loẹt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.