[fèng zhēn]
phúng châm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缝针迹fèng zhēn jì
phúng châm tích
đường may
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.