[rù]
nhục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
繁缛fán rù
phồn nhục
nhiều và tỉ mỉ
繁文缛礼fán wén rù lǐ
phồn văn nhục lễ
Thủ tục rườm rà.
繁文缛节fán wén rù jié
phồn văn nhục tiết
tài liệu rườm rà và phức tạp; viết lách không cần thiết; lằng nhằng khó hiểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.