汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
繁缛 (fán rù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
繁缛
【繁縟】
[fán rù]
phồn nhục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nhiều và tỉ mỉ
Ví dụ
礼仪繁缛
lǐ yí fán rù
Lễ nghi rườm rà.
Từ ghép
0 từ chứa “繁缛”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉删多而琐碎
礼仪~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
繁
fán
phồn
Nhiều, đông đúc, rậm rạp; Phức tạp, rắc rối, rườm rà; Bận rộn, nhộn nhịp
缛
rù
nhục
Rườm rà, phức tạp, nhiều chi tiết; Đẹp, trang trí công phu