[biān xuǎn]
biên tuyển
编选教材
biān xuǎn jiào cái
Biên soạn và tuyển chọn giáo trình
编选摄影作品
biān xuǎn shè yǐng zuò pǐn
Biên soạn và tuyển chọn tác phẩm nhiếp ảnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.