[biān bān]
biên ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
编班考试biān bān kǎo shì
biên ban khảo thí
kỳ thi xếp lớp
常态编班cháng tài biān bān
thường thái biên ban
xem 常態分班|常态分班[chang2 tai4 fen1 ban1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.