[biān nián]
biên niên
编年史!编年文集
biān nián shǐ ! biān nián wén jí
Biên niên sử! Tuyển tập biên niên
编年体biān nián tǐ
biên niên thể
theo thể biên niên; lịch sử theo trình tự thời gian, hình thức thông thường của sử ký triều đại Trung Quốc
编年史biān nián shǐ
biên niên sử
biên niên sử; biên chép lịch sử