[biān dǎo]
biên đạo
编导人员
biān dǎo rén yuán
Nhân viên biên kịch và đạo diễn
这两年,他编导了几部新戏
zhè liǎng nián , tā biān dǎo le jǐ bù xīn xì
Hai năm nay, anh ấy đã đạo diễn vài vở kịch mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.