[biān zhì]
biên chế
用柳条编制的筐子
yòng liǔ tiáo biān zhì de kuāng zǐ
Giỏ đan bằng cành liễu
一教学方案
yí jiào xué fāng àn
Một kế hoạch giảng dạy
扩大编制
kuò dà biān zhì
Mở rộng biên chế
有编制yǒu biān zhì
hữu biên chế
có biên chế; là nhân viên chính thức